馱鞍 đà an Hán Việt: đà an Tổng quan Cấu tạo: 馱 (đà) + 鞍 (an)Hán Việtđà anCấu tạo馱 + 鞍 · đà + an nghĩa thành phần: đà + an Nghĩa EngCihui 馱鞍 uó'ān n. packsaddle