馱馬
đà mã
Hán Việt: đà mã · Pinyin: tuó mǎ
Tổng quan
ngựa thồ ngựa thồ。專門用來馱東西的馬。
Nghĩa
Việt
- Cihui ngựa thồ ngựa thồ。專門用來馱東西的馬。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專門用來背馱東西的馬。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 专门用来驮东西的马。
- Tân Hoa Tự Điển 1.专门用来驮东西的马。
Eng
- CC-CEDICT pack horse
- Cihui pack horse