馴獸 tuần thú Hán Việt: tuần thú Tổng quan Cấu tạo: 馴 (tuần) + 獸 (thú)Hán Việttuần thúCấu tạo馴 + 獸 · tuần + thú nghĩa thành phần: tuần + thú Nghĩa EngCihui 馴獸 ùnshòu* n. animal training