馴和 tuần hòa Hán Việt: tuần hòa Tổng quan Cấu tạo: 馴 (tuần) + 和 (hòa)Hán Việttuần hòaCấu tạo馴 + 和 · tuần + hòa nghĩa thành phần: tuần + hòa Nghĩa EngCihui 馴和 ùnhé* s.v. docile; tamed