馴擾

xùn rǎo tuần nhiễu

Hán Việt: tuần nhiễu · Pinyin: xùn rǎo

Tổng quan

thuần hóa

Cấu tạo: (tuần) + (nhiễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuần hóa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 馴服柔順。《文選.禰衡.鸚鵡賦》:「矧禽鳥之微物,能馴擾以安處。」《後漢書.卷六十下.蔡邕傳》:「有菟馴擾其室傍,又木生連理,遠近奇之,多往觀焉。」

Eng

  • CC-CEDICT to tame
  • Cihui to tame