馴治 tuần trì Hán Việt: tuần trì Tổng quan Cấu tạo: 馴 (tuần) + 治 (trì)Hán Việttuần trìCấu tạo馴 + 治 · tuần + trì nghĩa thành phần: tuần + trì Nghĩa EngCihui 馴治 xùnzhì v. domesticate