馴獅 tuần sư Hán Việt: tuần sư Tổng quan Cấu tạo: 馴 (tuần) + 獅 (sư)Hán Việttuần sưCấu tạo馴 + 獅 · tuần + sư nghĩa thành phần: tuần + sư Nghĩa EngCihui 馴獅 ùnshī v.o. train lions