馴畜 xún chù · tuần súc Hán Việt: tuần súc · Pinyin: xún chù Tổng quan Cấu tạo: 馴 (tuần) + 畜 (súc)Pinyinxún chùHán Việttuần súcCấu tạo馴 + 畜 · tuần + súc nghĩa thành phần: tuần + súc