馴者 tuần giả Hán Việt: tuần giả Tổng quan Cấu tạo: 馴 (tuần) + 者 (giả)Hán Việttuần giảCấu tạo馴 + 者 · tuần + giả nghĩa thành phần: tuần + giả Nghĩa EngCihui 馴者 ùnzhě n. tamer (of animals) M:ge/¹míng/²wèi