馴至 xún zhì · tuần chí Hán Việt: tuần chí · Pinyin: xún zhì Tổng quan Cấu tạo: 馴 (tuần) + 至 (chí)Pinyinxún zhìHán Việttuần chíCấu tạo馴 + 至 · tuần + chí nghĩa thành phần: tuần + chí Nghĩa EngCihui 馴至 xùnzhì v. develop gradually (of a situation)