馴象 tuần tượng Hán Việt: tuần tượng Tổng quan Cấu tạo: 馴 (tuần) + 象 (tượng)Hán Việttuần tượngCấu tạo馴 + 象 · tuần + tượng nghĩa thành phần: tuần + tượng Nghĩa EngCihui 馴象 ùnxiàng v.o. train an elephant