馳義 chí yì · trì nghĩa Hán Việt: trì nghĩa · Pinyin: chí yì Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 義 (nghĩa)Pinyinchí yìHán Việttrì nghĩaCấu tạo馳 + 義 · trì + nghĩa nghĩa thành phần: trì + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慕义驱驰而来。指归顺,臣服。Tân Hoa Tự Điển 1.慕义驱驰而来。指归顺,臣服。