馳仰

chí yǎng trì ngưỡng

Hán Việt: trì ngưỡng · Pinyin: chí yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (ngưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书信表敬语。表示对对方的向往仰慕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书信表敬语。表示对对方的向往仰慕。