馳使

chí shǐ trì sử

Hán Việt: trì sử · Pinyin: chí shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急驰出使; 速派使者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急驰出使。 2.速派使者。