馳光

chí guāng trì quang

Hán Việt: trì quang · Pinyin: chí guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光芒飞射。喻迅疾; 流逝的时光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光芒飞射。喻迅疾。 2.流逝的时光。