馳勑

chí chì trì lai

Hán Việt: trì lai · Pinyin: chí chì

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迅急敕令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迅急敕令。