馳命 chí mìng · trì mệnh Hán Việt: trì mệnh · Pinyin: chí mìng Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 命 (mệnh)Pinyinchí mìngHán Việttrì mệnhCấu tạo馳 + 命 · trì + mệnh nghĩa thành phần: trì + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔走效命。Tân Hoa Tự Điển 1.奔走效命。