馳響 chí xiǎng · trì hưởng Hán Việt: trì hưởng · Pinyin: chí xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 響 (hưởng)Pinyinchí xiǎngHán Việttrì hưởngCấu tạo馳 + 響 · trì + hưởng nghĩa thành phần: trì + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹驰声。Tân Hoa Tự Điển 1.犹驰声。