馳年 chí nián · trì niên Hán Việt: trì niên · Pinyin: chí nián Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 年 (niên)Pinyinchí niánHán Việttrì niênCấu tạo馳 + 年 · trì + niên nghĩa thành phần: trì + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指流逝的岁月。Tân Hoa Tự Điển 1.指流逝的岁月。EngCihui 馳年 hínián n. fleeting years