馳影

chí yǐng trì ảnh

Hán Việt: trì ảnh · Pinyin: chí yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓日光飞逝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓日光飞逝。