馳心

chí xīn trì tâm

Hán Việt: trì tâm · Pinyin: chí xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓心之向往如车马驱驰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓心之向往如车马驱驰。