馳思
trì tư
Hán Việt: trì tư · Pinyin: chí sī
Tổng quan
nhớ
Nghĩa
Việt
- Cihui nhớ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 驰念;遐想。
- Tân Hoa Tự Điển 1.驰念;遐想。
Eng
- Cihui 馳思 hísī v. let one's thoughts run to (sb. or sth missed)
Hán Việt: trì tư · Pinyin: chí sī
nhớ