馳戀

chí liàn trì luyến

Hán Việt: trì luyến · Pinyin: chí liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (luyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书信中用以表示对对方的向往思慕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书信中用以表示对对方的向往思慕。