馳懇

chí kěn trì khẩn

Hán Việt: trì khẩn · Pinyin: chí kěn

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (khẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奔走恳求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奔走恳求。