馳惶 chí huáng · trì hoàng Hán Việt: trì hoàng · Pinyin: chí huáng Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 惶 (hoàng)Pinyinchí huángHán Việttrì hoàngCấu tạo馳 + 惶 · trì + hoàng nghĩa thành phần: trì + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书信用语。表示自己惶恐不安。Tân Hoa Tự Điển 1.书信用语。表示自己惶恐不安。