馳指 chí zhǐ · trì chỉ Hán Việt: trì chỉ · Pinyin: chí zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 指 (chỉ)Pinyinchí zhǐHán Việttrì chỉCấu tạo馳 + 指 · trì + chỉ nghĩa thành phần: trì + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驱驰于指顾之间。形容动作快速。Tân Hoa Tự Điển 1.驱驰于指顾之间。形容动作快速。