馳掩

chí yǎn trì yểm

Hán Việt: trì yểm · Pinyin: chí yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (yểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奔袭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奔袭。