驰敕 trì sắc Hán Việt: trì sắc Tổng quan Cấu tạo: 驰 (trì) + 敕 (sắc)Hán Việttrì sắcCấu tạo驰 + 敕 · trì + sắc nghĩa thành phần: trì + sắc