馳景

chí jǐng trì cảnh

Hán Việt: trì cảnh · Pinyin: chí jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓日光飞驰; 指日光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓日光飞驰。 2.指日光。