馳望

chí wàng trì vọng

Hán Việt: trì vọng · Pinyin: chí wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书信表敬语。表示对对方的向往﹑想望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书信表敬语。表示对对方的向往﹑想望。