馳檄 chí xí · trì hịch Hán Việt: trì hịch · Pinyin: chí xí Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 檄 (hịch)Pinyinchí xíHán Việttrì hịchCấu tạo馳 + 檄 · trì + hịch nghĩa thành phần: trì + hịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迅速传送檄文。Tân Hoa Tự Điển 1.迅速传送檄文。EngCihui 馳檄 híxí v.o. speed mobilization order