馳求 chí qiú · trì cầu Hán Việt: trì cầu · Pinyin: chí qiú Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 求 (cầu)Pinyinchí qiúHán Việttrì cầuCấu tạo馳 + 求 · trì + cầu nghĩa thành phần: trì + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔走追求。Tân Hoa Tự Điển 1.奔走追求。