馳波 chí bō · trì ba Hán Việt: trì ba · Pinyin: chí bō Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 波 (ba)Pinyinchí bōHán Việttrì baCấu tạo馳 + 波 · trì + ba nghĩa thành phần: trì + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓水波奔腾; 指奔腾的水波; 指漏壶不停滴水。Tân Hoa Tự Điển 1.谓水波奔腾。 2.指奔腾的水波。 3.指漏壶不停滴水。