馳湧

chí yǒng trì dũng

Hán Việt: trì dũng · Pinyin: chí yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹奔腾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹奔腾。