馳溯

chí sù trì tố

Hán Việt: trì tố · Pinyin: chí sù

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书信用语。表示对对方的向往思慕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书信用语。表示对对方的向往思慕。