馳煙

chí yān trì yên

Hán Việt: trì yên · Pinyin: chí yān

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓疾驰如飞烟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓疾驰如飞烟。