馳爽 chí shuǎng · trì sảng Hán Việt: trì sảng · Pinyin: chí shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 爽 (sảng)Pinyinchí shuǎngHán Việttrì sảngCấu tạo馳 + 爽 · trì + sảng nghĩa thành phần: trì + sảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放纵失常,涣散。Tân Hoa Tự Điển 1.放纵失常,涣散。