馳田 chí tián · trì điền Hán Việt: trì điền · Pinyin: chí tián Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 田 (điền)Pinyinchí tiánHán Việttrì điềnCấu tạo馳 + 田 · trì + điền nghĩa thành phần: trì + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驰射田猎。Tân Hoa Tự Điển 1.驰射田猎。