馳電

chí diàn trì điện

Hán Việt: trì điện · Pinyin: chí diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞驰的电光。形容迅疾; 犹言打电报。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞驰的电光。形容迅疾。 2.犹言打电报。