馳神

chí shén trì thần

Hán Việt: trì thần · Pinyin: chí shén

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驰思,遐想; 神往,向往。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驰思,遐想。 2.神往,向往。