馳離 trì li Hán Việt: trì li Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 離 (li)Hán Việttrì liCấu tạo馳 + 離 · trì + li nghĩa thành phần: trì + li Nghĩa EngCihui 馳離 hílí v. depart