馳禽 chí qín · trì cầm Hán Việt: trì cầm · Pinyin: chí qín Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 禽 (cầm)Pinyinchí qínHán Việttrì cầmCấu tạo馳 + 禽 · trì + cầm nghĩa thành phần: trì + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹驰猎。Tân Hoa Tự Điển 1.犹驰猎。