馳空 chí kōng · trì không Hán Việt: trì không · Pinyin: chí kōng Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 空 (không)Pinyinchí kōngHán Việttrì khôngCấu tạo馳 + 空 · trì + không nghĩa thành phần: trì + không Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻飞奔。Tân Hoa Tự Điển 1.喻飞奔。