馳競 chí jìng · trì cạnh Hán Việt: trì cạnh · Pinyin: chí jìng Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 競 (cạnh)Pinyinchí jìngHán Việttrì cạnhCấu tạo馳 + 競 · trì + cạnh nghĩa thành phần: trì + cạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔竞;追逐名利。Tân Hoa Tự Điển 1.奔竞;追逐名利。