馳箋 chí jiān · trì tiên Hán Việt: trì tiên · Pinyin: chí jiān Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 箋 (tiên)Pinyinchí jiānHán Việttrì tiênCấu tạo馳 + 箋 · trì + tiên nghĩa thành phần: trì + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹驰书。Tân Hoa Tự Điển 1.犹驰书。