馳精 chí jīng · trì tinh Hán Việt: trì tinh · Pinyin: chí jīng Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 精 (tinh)Pinyinchí jīngHán Việttrì tinhCấu tạo馳 + 精 · trì + tinh nghĩa thành phần: trì + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显示精诚; 转动眼睛。精,通"睛"。Tân Hoa Tự Điển 1.显示精诚。 2.转动眼睛。精,通"睛"。