馳結 chí jié · trì kết Hán Việt: trì kết · Pinyin: chí jié Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 結 (kết)Pinyinchí jiéHán Việttrì kếtCấu tạo馳 + 結 · trì + kết nghĩa thành phần: trì + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书信用语。表示对对方思念情切。Tân Hoa Tự Điển 1.书信用语。表示对对方思念情切。