馳翔 chí xiáng · trì tường Hán Việt: trì tường · Pinyin: chí xiáng Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 翔 (tường)Pinyinchí xiángHán Việttrì tườngCấu tạo馳 + 翔 · trì + tường nghĩa thành phần: trì + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驰骋飞奔。Tân Hoa Tự Điển 1.驰骋飞奔。