馳騰 chí téng · trì đằng Hán Việt: trì đằng · Pinyin: chí téng Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 騰 (đằng)Pinyinchí téngHán Việttrì đằngCấu tạo馳 + 騰 · trì + đằng nghĩa thành phần: trì + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔驰升腾。Tân Hoa Tự Điển 1.奔驰升腾。