馳芳

chí fāng trì phương

Hán Việt: trì phương · Pinyin: chí fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 散播芳香。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.散播芳香。